HỌC TIẾNG PHÁP

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí (phần 1) | từ vựng tiếng anh chuyên ngành kỹ thuật | Kho tài liệu tổng hợp hữu ích nhất

Nếu bạn đang tìm hiểu Thông tin về từ vựng tiếng anh chuyên ngành kỹ thuật phải không? Có phải là bạn đang muốn tìm hiểu danh sách thú vị về chủ đề Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí (phần 1) đúng không? Nếu đúng như vậy thì mời bạn xem nó ngay tại đây.

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí (phần 1) | Kho tài liệu tổng hợp mới nhất miễn phí dành cho bạn.

XEM VIDEO BÊN DƯỚI

Kiến thức liên quan đến chủ đề từ vựng tiếng anh chuyên ngành kỹ thuật.

Tân chau tổng hợp những từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí cho các bạn làm quen và sử dụng để giao tiếp tiếng anh chuyên ngành cơ khí #tanchau #tuvungtienganh #nganhcokhi Tổng hợp những cụm từ tiếng anh thông dụng nhất tại: NGHE VÀ NHỚ CÁC SỐ THỨ TỰ của các cụm từ tiếng anh này. Hiệu quả tuyệt vời khi học những cụm từ tiếng Anh thông dụng này: 1. Workpiece 1. workpiece 2. Chief angle 2. main angle 3. Rake angle 3. front angle 4.Chai cuối dao 4. Mills keyway 5. Face 5. Front 6. Mặt sườn 6. Mặt sau 7. Mũi 7. Mũi dao phay 3 cạnh 8. Dao phay đĩa 3 cạnh 9. Lưỡi cắt phụ 9. lưỡi cắt phụ 10. Góc thông thủy 10. góc sau 11. Góc môi 11. góc nhọn 12 . Góc cắt 12. góc cắt 13. Góc khe hở nách 13. góc phụ phía sau 14. Góc tiếp cận mặt phẳng 14. góc nghiêng chính 15. Góc mặt phẳng phụ 15 góc nghiêng phụ 16. Góc mặt phẳng 16. góc mũi 17. Bán kính mũi 17 . Bán kính mũi dao 18. Cạnh dựng lên 18. mũi dao 19. Tuổi thọ dao 19. Tuổi thọ dao 20. Dao tiện 20. Dao tiện 21 Dao tiện mặt 21. Dao tiện thô 22. Dao tiện thô 22. Dao tiện tinh 23. Gia công tinh dao tiện 24. Dao tiện đầu nhọn 24. Dao tiện nhọn 25. Dao tiện ván 25. dao tiện bản rộng. 26. Dụng cụ cắt tay trái / phải 26. Dụng cụ tiện trái / phải 27. Dụng cụ tiện thẳng 27. Dụng cụ tiện thẳng 28. Dụng cụ cắt –cửa 28. dụng cụ cắt 29. Dụng cụ ren 29. Dụng cụ tạo ren 30. Dụng cụ vát mép 30. vát dao ——————- 🎉Đăng ký / Subscribe để giúp TÂN CHÂU đạt 100k SUBSCRIBE ❤ Follow TÂN ​​CHÂU! ☆ YOUTUBE: ► ☆ FACEBOOK: ► ☆ E-Mail: TTTiengAnhOnline@gmail.com.

Ngoài xem những video về Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí (phần 1), bạn có thể xem thêm nhiều nội dung liên quan về giáo dục do https://giaoductieuhoc.vn/ chia sẻ ở đây nha.

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí (phần 1) và hình ảnh liên quan đến đề tài này .

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí (phần 1)
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí (phần 1)

>> Ngoài xem những tin tức này bạn có thể xem thêm nhiều thông tin hữu ích khác tại đây: Xem ở đây.

Tìm kiếm liên quan đến từ khoá từ vựng tiếng anh chuyên ngành kỹ thuật.

#Từ #vựng #tiếng #anh #chuyên #ngành #cơ #khí #phần.

Tan Chau,cụm từ thông dụng,cum tu tieng anh,learn english online,học tiếng anh,tiếng anh,cụm từ tiếng anh,tiếng anh ngành cơ khí,từ vựng tiếng anh,từ vựng ngành cơ khí,từ vựng tiếng anh cơ bản,ngành cơ khí.

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí (phần 1).

từ vựng tiếng anh chuyên ngành kỹ thuật.

Rất mong những Hướng dẫn về chủ đề từ vựng tiếng anh chuyên ngành kỹ thuật này sẽ có ích cho bạn. Xin chân thành cảm ơn.

Nguyễn Nhân

Xin chào các bạn, tôi là Nguyễn Nhân hiện đang là giáo viên trực thuộc bộ Giáo dục đào tạo Việt Nam, tôi lập website này để cung cấp những thông tin chính xác nhất về học tập và tài liệu cho các bạn học sinh - Sinh viên - Giáo viên

Related Articles

6 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button